menu_book
見出し語検索結果 "hệ thống thu phí tự động" (1件)
日本語
名ETC(自動料金収受システム)
Xe có hệ thống thu phí tự động.
車にETC(自動料金収受システム)が付いている。
swap_horiz
類語検索結果 "hệ thống thu phí tự động" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hệ thống thu phí tự động" (1件)
Xe có hệ thống thu phí tự động.
車にETC(自動料金収受システム)が付いている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)